API trả về phí luân chuyển (ST) tạm tính, phí được tính theo bảng giá ST đã ký với khách hàng.
1. API endpoint
2. Header request
Content-Type: application/json
Authorization: Bearer + access_token: access_token lấy từ API get token, hoặc login từ app public, app in-house hoặc token từ TikiNOW Center, Seller Center.
3. CURL Example
curl --location 'https://api.tikinow.vn/business/v1/formula-stock-transfer-fee' \
--header 'Authorization: Bearer xxx' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"items": [
{
"product_sku": "9587541851263",
"qty": 1
}
],
"warehouse_pickup_code": "sgn",
"warehouse_code": "hn5"
}'
4. Params
| Field | Loại | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| items | Array | Yes | Danh sách sản phẩm cần luân chuyển |
| items[].product_sku | String | Yes | SKU của sản phẩm trên hệ thống TNSL |
| items[].qty | Int | Yes | Số lượng tương ứng với SKU cần luân chuyển |
| warehouse_pickup_code | String | Yes | Mã kho nguồn (rút hàng luân chuyển) trên hệ thống TNSL |
| warehouse_code | String | Yes | Mã kho đích (nhập hàng luân chuyển) trên hệ thống TNSL |
5. Response
Error
{
"success": false,
"error": {
"status_code": 401,
"message": "Unauthorized",
"message_code": "INVALID_TOKEN"
},
"meta_data": {
"request_id": "c00433cc7e5b25e390a6920052f7fedf"
}
}
Success
{
"success": true,
"data": [
{
"fee_type_en": "Order processing fee",
"fee_type_vi": "Phí xử lý đơn hàng",
"product_charge": 5400,
"fee_key": "tnsl_fee_order_processing"
},
{
"fee_type_en": "Linehaul",
"fee_type_vi": "Phí vận chuyển đường dài",
"product_charge": 18360,
"fee_key": "tnsl_fee_linehaul"
}
],
"meta_data": {
"request_id": "ce18bf8df064c6836ee82321856d8bb1"
}
}
Description
| Field | Loại | Mô tả |
| success | Bool | Trả về true/false tương ứng với thành công / thất bại |
| data | Array | Data trả về khi gọi thành công và có dữ liệu phí |
| fee_type_en | String | Tên loại phí bằng tiếng Anh |
| fee_type_vi | String | Tên loại phí bằng tiếng Việt |
| product_charge | Float | Số tiền phí tương ứng với loại fee_key (VNĐ) |
| fee_key | String | Key loại phí trên hệ thống TNSL |