API kiểm tra tính hợp lệ của danh sách SKU trước khi tạo phiếu luân chuyển (ST)
1. API endpoint
https://api.tikinow.vn/business/v1/stock-transfer/check
2. Header request
Content-Type: application/json
Authorization: Bearer + access_token: access_token lấy từ API get token, hoặc login từ app public, app in-house hoặc token từ TikiNOW Center, Seller Center.
3. CURL Example
curl --location 'https://api.tikinow.vn/business/v1/stock-transfer/check' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--header 'Authorization: Bearer xxx' \
--data '{
"src_warehouse_code": "sgn",
"dest_warehouse_code": "hn5",
"items": [
{
"sku": "4519898113895",
"qty": 1
}
]
}'
4. Params
| Field | Loại | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| items | Array | Yes | Danh sách sản phẩm cần luân chuyển |
| items[].product_sku | String | Yes | SKU của sản phẩm trên hệ thống TNSL |
| items[].qty | Int | Yes | Số lượng tương ứng với SKU cần luân chuyển |
| src_warehouse_code | String | Yes | Mã kho nguồn (rút hàng luân chuyển) trên hệ thống TNSL |
| dest_warehouse_code | String | Yes | Mã kho đích (nhập hàng luân chuyển) trên hệ thống TNSL |
5. Response
Error
{
"success": false,
"error": {
"status_code": 401,
"message": "Unauthorized",
"message_code": "INVALID_TOKEN"
},
"meta_data": {
"request_id": "3fe74a7f26c806ed27f80851fba6ad87"
}
}
Success
{
"success": true,
"data": {
"total_weight": 1,
"weight_limit_config": 2000,
"transfer_information": {
"transfer_date": "2024-05-06",
"transfer_type": "hcm_hn",
"estimated_arrival_date": "2024-05-15"
},
"transfer_items": [
{
"is_allowed_transfer": true,
"sku": "4519898113895",
"request_qty": 1,
"available_qty": 1536,
"product_weight": 1,
"total_product_weight": 1
}
]
},
"meta_data": {
"request_id": "1829a01422a9eaf8135c2c76fd73f4c7"
}
}
Description
| Field | Loại | Mô tả |
| success | Bool | Trả về true/false tương ứng với thành công / thất bại. |
| data | Array | Data trả về khi gọi kiểm tra thành công. |
| total_weight | Int | Tổng khối lượng cần luân chuyển. |
| weight_limit_config | Int | Giới hạn cân nặng của ST được luân chuyển. |
| transfer_information | Object | Thông tin phiếu luân chuyển sẽ tạo. |
| transfer_information.transfer_date | String | Ngày tạo phiếu luân chuyển. |
| transfer_information.estimated_arrival_date | String | Ngày dự kiến hoàn thành phiếu luân chuyển. |
| transfer_information.transfer_type | String | Mã loại luân chuyển |
| transfer_items | Array | Danh sách SKU trả về sau khi kiểm tra |
| transfer_items[].is_allowed_transfer | Bool | Trả về true/false tương ứng với SKU được phép luận chuyển hoặc không. |
| transfer_items[].sku | String | SKU trên hệ thông TNSL. |
| transfer_items[].request_qty | Int | Số lượng SKU yêu cầu luân chuyển. |
| transfer_items[].available_qty | Int | Số lượng tồn SKU còn trên hệ thống TNSL. |
| transfer_items[].product_weight | Int | Khối lượng tương ứng của SKU cần luân chuyển. |
| transfer_items[].total_product_weight | Int | Tổng khối lượng của SKU cần luân chuyển (tính theo số lượng SKU request). |