Chi tiết phiếu luân chuyển theo mã ST trên hệ thống TNSL.
1. API endpoint
https://tikinowapi.tiki.vn/business/v1/stock-transfer/{code}
2. Header request
Content-Type: application/json
Authorization: Bearer + access_token: access_token lấy từ API get token, hoặc login từ app public, app in-house hoặc token từ TikiNOW Center, Seller Center.
3. CURL Example
curl --location 'https://tikinowapi.tiki.vn/business/v1/stock-transfer/ST/2024/05/444444' \
--header 'Authorization: Bearer xxx'
4. Params
| Field | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
| code | String | Mã ST trên hệ thống của TNSL. Ví dụ: ST/2024/05/444444 |
5. Response
Error
{
"success": false,
"error": {
"status_code": 401,
"message": "Unauthorized",
"message_code": "INVALID_TOKEN"
},
"meta_data": {
"request_id": "3fe74a7f26c806ed27f80851fba6ad87"
}
}
Success
{
"success": true,
"data": {
"id": "383",
"status": "completed",
"sub_status": "done",
"code": "ST/2024/05/440837",
"ref_code": "EXT00001",
"partner": {
"code": "S00351913",
"name": "Tài khoản test 1"
},
"src_warehouse_code": "hn5",
"des_warehouse_code": "sgn",
"total_sku": 2,
"total_qty_sku": 9,
"note": "Trạng thái [Hoàn thành] được update bởi [os2300262]",
"estimate_arrival_date": "2024-05-28",
"updated_at": "2024-05-18 13:43:18",
"created_at": "2024-05-16 09:39:22",
"done_at": "2024-05-18 13:43:18",
"items": [
{
"product_sku": "8519706352042",
"expected_qty": 3,
"actual_qty": 3,
"inbound_qty": 3,
"outbound_qty": 3,
"note": "",
"product_image": "product/8d/5b/b6/c56db3c8165ea08696e4c7ca9c1499e9.png",
"product_id": 231631117,
"seller_product_code": "2316XXX117",
"product_name": "Hộp 25 Que Thử Đường Huyết ACCU-CHEK Active"
},
{
"product_sku": "8325842642339",
"expected_qty": 6,
"actual_qty": 6,
"inbound_qty": 6,
"outbound_qty": 6,
"note": "",
"product_image": "product/49/42/44/c690e02bdcc908ece6fdde78edd200f1.png",
"product_id": 231630817,
"seller_product_code": "123135123",
"product_name": "Hộp 50 Que Thử Đường Huyết ACCU-CHEK Performa"
}
],
"packages": [
{
"code": "PCK/2024/05/257614",
"items": [
{
"sku": "8519706352042",
"qty": 3
},
{
"sku": "8325842642339",
"qty": 1
}
],
"status": "successfully_delivered",
"type": "out",
"updated_at": "2024-05-18 06:32:26",
"transport_code": ""
},
{
"code": "PCK/2024/05/257614-1",
"items": [
{
"sku": "8325842642339",
"qty": 5
}
],
"status": "successfully_delivered",
"type": "out",
"updated_at": "2024-05-18 06:32:26",
"transport_code": ""
}
],
"estimation_transfer_fee": [
{
"fee_type_en": "Linehaul",
"fee_type_vi": "Phí vận chuyển đường dài",
"product_charge": 121000,
"fee_key": "tnsl_fee_linehaul"
}
],
"to_ams_packages": [
{
"code": "ST/2025/03/23594",
"src_warehouse_code": "hn5",
"src_location_type": "defected",
"dest_warehouse_code": "as-hn5",
"dest_location_type": "aftersales_center",
"status": "received_to_ams",
"updated_at": "2025-03-11T11:22:30Z",
"items": [
{
"sku": "8517891526865",
"qty": 2
}
]
},
{
"code": "ST/2025/03/23595",
"src_warehouse_code": "hn5",
"src_location_type": "defected",
"dest_warehouse_code": "as-hn5",
"dest_location_type": "aftersales_center",
"status": "received_to_ams",
"updated_at": "2025-03-11T11:23:19Z",
"items": [
{
"sku": "8517891526865",
"qty": 1
}
]
}
],
"histories": [
{
"status": "done",
"operator": "os2300262",
"changed_at": "2024-05-18 13:43:18",
"created_at": "2024-05-18 13:43:18",
"display_status": "Hoàn thành",
"note": "Trạng thái [Hoàn thành] được update bởi [os2300262]"
},
{
"status": "stow_fully",
"operator": "os2300262",
"changed_at": "2024-05-18 13:43:18",
"created_at": "2024-05-18 13:43:18",
"display_status": "Đã nhập kho toàn bộ",
"note": "Trạng thái [Đã nhập kho toàn bộ] được update bởi [os2300262]"
},
{
"status": "stow_partially",
"operator": "thang.nguyenphuoc",
"changed_at": "2024-05-18 11:43:33",
"created_at": "2024-05-18 11:43:33",
"display_status": "Đã nhập kho một phần",
"note": "Trạng thái [Đã nhập kho một phần] được update bởi [thang.nguyenphuoc]"
},
{
"status": "received_partially",
"operator": "hanh.phamtran",
"changed_at": "2024-05-18 11:30:00",
"created_at": "2024-05-18 11:30:00",
"display_status": "Đã kiểm hàng một phần",
"note": "Trạng thái [Đã kiểm hàng một phần] được update bởi [hanh.phamtran]"
},
{
"status": "ready_to_receive_fully",
"operator": "accounts:2066814",
"changed_at": "2024-05-18 06:32:26",
"created_at": "2024-05-18 06:32:26",
"display_status": "Sẵn sàng IB toàn bộ",
"note": "Trạng thái [Sẵn sàng IB toàn bộ] được cập nhật bởi [accounts:2066814]"
},
{
"status": "handing_over",
"operator": "customers:27263889",
"changed_at": "2024-05-16 20:54:02",
"created_at": "2024-05-16 20:54:02",
"display_status": "Đang bàn giao",
"note": "Trạng thái [Đang bàn giao] được cập nhật bởi [customers:27263889]"
},
{
"status": "packed",
"operator": "hn.hoan.tranthi",
"changed_at": "2024-05-16 10:36:53",
"created_at": "2024-05-16 10:36:53",
"display_status": "Đã đóng gói",
"note": "Trạng thái [Đã đóng gói] được cập nhật bởi [hn.hoan.tranthi]"
},
{
"status": "packing",
"operator": "hn.hoan.tranthi",
"changed_at": "2024-05-16 10:06:35",
"created_at": "2024-05-16 10:06:35",
"display_status": "Đang đóng gói",
"note": "Trạng thái [Đang đóng gói] được cập nhật bởi [hn.hoan.tranthi]"
},
{
"status": "picking",
"operator": "hn4.thanh.nguyentrung",
"changed_at": "2024-05-16 09:42:33",
"created_at": "2024-05-16 09:42:33",
"display_status": "Đang lấy hàng",
"note": "Trạng thái [Đang lấy hàng] được cập nhật bởi [hn4.thanh.nguyentrung]"
},
{
"status": "fully_created",
"operator": "ims-active-outbound-worker",
"changed_at": "2024-05-16 09:39:27",
"created_at": "2024-05-16 09:39:26",
"display_status": "Tạo đầy đủ",
"note": "Trạng thái [Tạo đầy đủ] được cập nhật bởi [ims-active-outbound-worker]"
},
{
"status": "open",
"operator": "tnc",
"changed_at": "2024-05-16 09:39:22",
"created_at": "2024-05-16 09:39:22",
"display_status": "Mới",
"note": ""
}
]
},
"meta_data": {
"request_id": "d58801a742fc15286af99092f11aa037"
}
}
| Field | Loại | Mô tả |
| success | Bool | Trả về true/false tương ứng với thành công / thất bại. |
| data | Array | Data trả về khi gọi kiểm tra thành công. |
| status | String | Trạng thái chính của ST. Xem thêm |
| sub_status | String | Trạng thái con của ST. Xem thêm |
| code | String | Mã phiếu ST được tạo trên hệ thống của TNSL. |
| ref_code | String | Mã luân chuyển của đối tác. |
| src_warehouse_code | String | Mã kho nguồn. |
| des_warehouse_code | String | Mã kho đích. |
| total_sku | Number | Tổng SKU khác nhau trong phiếu ST. |
| total_qty_sku | Number | Tổng SKU theo số lượng trong phiếu ST. |
| total_expected_qty | Number | Tổng số lượng SKU KH yêu cầu luân chuyển. |
| total_actual_qty | Number | Tổng số lượng SKU thực tế luân chuyển. |
| total_outbound_qty | Number | Tổng số lượng SKU xuất kho. |
| total_inbound_qty | Number | Tổng số lượng SKU nhập kho. |
| note | String | Ghi chú xử lý của TNSL ở trạng thái hiện tại của ST. |
| outbound_shipment_code | String | Mã outbound. |
| inbound_shipment_code | String | Mã inbound. |
| estimate_arrival_date | Date | Ngày dự kiến đến kho đích. |
| created_at | Datetime | Ngày tạo phiếu ST. |
| updated_at | Datetime | Ngày cập nhật phiếu ST. |
| done_at | Datetime | Ngày hoàn hoàn thành xử lý phiếu ST. |
| items | Array | Sản phẩm trong phiếu ST |
| items[].product_sku | String | Dùng để lấy dữ liệu ở trang tiếp theo. |
| items[].expected_qty | Number | Số lượng yêu cầu luân chuyển. |
| items[].actual_qty | Number | Số lượng thực tế luân chuyển. |
| items[].inbound_qty | Number | Số lượng nhập kho. |
| items[].outbound_qty | Number | Số lượng xuất kho. |
| items[].product_image | String | Path hình ảnh. |
| items[].product_id | Number | ID sản phẩm trên hệ thống TNSL. |
| items[].seller_product_code | String | Mã sản phẩm của khách hàng. |
| items[].product_name | String | Tên sản phẩm. |
| packages | Array | Thông tin kiện hàng đóng gói, có thể chia thành nhiều kiện. |
| packages[].code | String | Mã kiện hàng |
| packages[].items | Array | Danh sách sản phẩm trong kiện hàng. |
| packages[].items[].sku | String | Sku trong kiện hàng. |
| packages[].items[].qty | Number | Số lượng sku trong kiện hàng. |
| packages[].status | String | Trạng thái của kiện hàng |
| packages[].updated_at | Datetime | Thời gian cập nhật kiện hàng. |
| packages[].transport_code | String | Mã vận chuyển gói hàng. |
| to_ams_packages | Array | Thông tin hàng lỗi trong quá trình luân chuyển (nếu có) |
| to_ams_packages[].code | String | Mã phiếu luân chuyển |
| to_ams_packages[].src_warehouse_code | String | Mã kho nguồn chuyển hàng đi |
| to_ams_packages[].src_location_type | String | Chức năng của kho nguồn, bao gồm giá trị: 1/ defected: Kho hàng lỗi FC2/ sale: Kho Hàng Bán |
| to_ams_packages[].dest_warehouse_code | String | Mã kho đích nhận hàng -> Trong trường hợp này là các kho Hậu Mãi |
| to_ams_packages[].dest_location_type | String | Chức năng của kho đích:aftersales_center: Kho phân loại hàng lỗi |
| to_ams_packages[].status | String | Trạng thái phiếu ST về Hậu Mãi, bao gồm các trạng thái sau: 1/ problem_solved: đã phân loại ở tool phân loại FC |
| to_ams_packages[].updated_at | Datetime | Thời gian cập nhật cuối của phiếu luân chuyển |
| to_ams_packages[].items | Array | Danh sách sản phẩm |
| to_ams_packages[].items[].sku | String | SKU của sản phẩm trên hệ thống TNSL |
| to_ams_packages[].items[].qty | Number | Số lượng sản phẩm |
| estimation_transfer_fee | Array | Danh sách phí tạm tính. |
| estimation_transfer_fee[].fee_type_en | String | Tên phí bằng tiếng Anh. |
| estimation_transfer_fee[].fee_type_vi | String | Tên phí bằng tiếng Việt. |
| estimation_transfer_fee[].product_charge | String | Số tiền phí, đơn vị VNĐ. |
| estimation_transfer_fee[].fee_key | String | Key phí trên hệ thống TNSL. |
| histories | Array | Lịch sử xử lý phiếu ST. |
| histories[].status | String | Trạng thái ST. |
| histories[].operator | String | Người thao tác. |
| histories[].changed_at | Datetime | Thời gian thao tác. |
| histories[].display_status | String | Trạng thái tiếng Việt. |
| histories[].note | String | Ghi chú ở trạng thái xử lý. |