Domain Path: https://tikinowapi.tiki.vn/business
URL: https://tikinowapi.tiki.vn/business/v1/get-extra-sku?seller_id={seller_id}&order_code={order_code}
Params:
- seller_id: Seller ID trên hệ thống TNSL.
- order_code: Mã đơn hàng trên hệ thống TNSL.
CURL example
curl --location 'https://tikinowapi.tiki.vn/business/v1/get-extra-sku?seller_id=337142&order_code=235020195' \
--header 'Authorization: Bearer xxx' \
--header 'Content-Type: application/json'
Response
Thành công
{
"success": true,
"data": [
{
"sku": "9961075880178",
"length": 5.7,
"width": 5.2,
"height": 1.5,
"weight": 0.03,
"weight_convert": 0.0074,
"weight_input": 0.05,
"length_input": 10,
"width_input": 10,
"height_input": 1,
"weight_input_convert": 0.0167
}
],
"meta_data": {
"request_id": "b8bd8050480421559c02e04ff90478bc"
}
}
Lỗi
{
"success": false,
"error": {
"status_code": 401,
"message": "Unauthorized",
"message_code": "INVALID_TOKEN"
},
"meta_data": {
"request_id": "94f58c971d248d0935a7efba4d9af3cd"
}
}
Mô tả
Thành công trả về: success là true, lỗi thì success là false kèm theo error.
Data trả về
| Field | Mô tả |
| sku | Mã SKU của sản phầm trên hệ thống TNSL. |
| length | Chiều dài của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo centimet (cm). |
| width | Chiều rộng của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo centimet (cm). |
| height | Chiều cao (chiều sâu) của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo centimet (cm). |
| weight | Trọng lượng của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo kilogram (kg). |
| weight_convert | Trọng lượng khối quy đổi của sản phẩm theo thông tin cân đo lại tại kho TNSL. Công thức tính: (length * width * height)/6000, đơn vị tính kilogram (kg). |
| length_input | Chiều dài của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo centimet (cm). |
| width_input | Chiều rộng của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo centimet (cm). |
| height_input | Chiều cao (chiều sâu) của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo centimet (cm). |
| weight_input | Trọng lượng của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo kilogram (kg). |
| weight_input_convert | Trọng lượng khối quy đổi của sản phẩm theo thông tin khách hàng nhập. Công thức tính: (length * width * height)/6000, đơn vị tính kilogram (kg). |
API dùng để lấy thông tin cân đo lại theo mã đơn hàng của TNSL, kết quả trả về cân nặng, kích thước các SKU trong đơn hàng.
Domain Path: https://tikinowapi.tiki.vn/business
URL: https://tikinowapi.tiki.vn/business/v1/get-extra-sku?seller_id={seller_id}&order_code={order_code}
Params:
- seller_id: Seller ID trên hệ thống TNSL.
- order_code: Mã đơn hàng trên hệ thống TNSL.
CURL example
curl --location 'https://tikinowapi.tiki.vn/business/v1/get-extra-sku?seller_id=337142&order_code=235020195' \
--header 'Authorization: Bearer xxx' \
--header 'Content-Type: application/json'
Response
Thành công
{
"success": true,
"data": [
{
"sku": "9961075880178",
"length": 5.7,
"width": 5.2,
"height": 1.5,
"weight": 0.03,
"weight_convert": 0.0074,
"weight_input": 0.05,
"length_input": 10,
"width_input": 10,
"height_input": 1,
"weight_input_convert": 0.0167
}
],
"meta_data": {
"request_id": "b8bd8050480421559c02e04ff90478bc"
}
}
Lỗi
{
"success": false,
"error": {
"status_code": 401,
"message": "Unauthorized",
"message_code": "INVALID_TOKEN"
},
"meta_data": {
"request_id": "94f58c971d248d0935a7efba4d9af3cd"
}
}
Mô tả
Thành công trả về: success là true, lỗi thì success là false kèm theo error.
Data trả về
| Field | Mô tả |
| sku | Mã SKU của sản phầm trên hệ thống TNSL. |
| length | Chiều dài của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo centimet (cm). |
| width | Chiều rộng của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo centimet (cm). |
| height | Chiều cao (chiều sâu) của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo centimet (cm). |
| weight | Trọng lượng của sản phẩm do TNSL đo tại kho, đơn vị đo kilogram (kg). |
| weight_convert | Trọng lượng khối quy đổi của sản phẩm theo thông tin cân đo lại tại kho TNSL. Công thức tính: (length * width * height)/6000, đơn vị tính kilogram (kg). |
| length_input | Chiều dài của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo centimet (cm). |
| width_input | Chiều rộng của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo centimet (cm). |
| height_input | Chiều cao (chiều sâu) của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo centimet (cm). |
| weight_input | Trọng lượng của sản phẩm do khách hàng nhập, đơn vị đo kilogram (kg). |
| weight_input_convert | Trọng lượng khối quy đổi của sản phẩm theo thông tin khách hàng nhập. Công thức tính: (length * width * height)/6000, đơn vị tính kilogram (kg). |